powder method
Định nghĩa
Danh từ: phương pháp bột (một quy trình xác định khoáng vật hoặc tinh thể)
- Phương pháp bột là một kỹ thuật phân tích trong tinh thể học, trong đó một thanh nhỏ được phủ một lớp bột của chất cần xác định và sau đó được chiếu xạ bằng tia X đã được điều chỉnh phù hợp. Mẫu hình các vòng nhiễu xạ thu được sẽ được sử dụng để nhận dạng khoáng vật hoặc tinh thể đó.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp bột để xác định khoáng vật lạ được tìm thấy trong hang động.)
- (Phương pháp bột đặc biệt hữu ích để phân tích các chất tinh thể khó phát triển thành tinh thể đơn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply the powder method": áp dụng phương pháp bột.
- The laboratory applied the powder method to determine the crystal structure of the new compound. (Phòng thí nghiệm đã áp dụng phương pháp bột để xác định cấu trúc tinh thể của hợp chất mới.)
"powder diffraction method": phương pháp nhiễu xạ bột (một tên gọi khác của phương pháp bột).
- The powder diffraction method is a standard technique in materials science. (Phương pháp nhiễu xạ bột là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong khoa học vật liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Powder diffraction (danh từ): nhiễu xạ bột (quá trình hoặc kết quả của việc sử dụng phương pháp bột).
- Powder diffraction patterns are used to identify unknown substances. (Các mẫu nhiễu xạ bột được sử dụng để xác định các chất chưa biết.)
X-ray powder diffraction (danh từ): nhiễu xạ bột tia X (dạng cụ thể của phương pháp bột sử dụng tia X).
- X-ray powder diffraction is a common tool in geology. (Nhiễu xạ bột tia X là một công cụ phổ biến trong địa chất học.)
Từ đồng nghĩa
- Phương pháp nhiễu xạ bột: tên gọi khác của phương pháp bột, nhấn mạnh vào hiện tượng nhiễu xạ.
- Kỹ thuật Debye–Scherrer: tên gọi lịch sử của phương pháp bột, đặt theo tên hai nhà khoa học đã phát triển nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.